Mục tiêu: biết lúc nào thị trường sôi động và lúc nào nên đứng ngoài.
Nội dung chính
| Phiên | Giờ Việt Nam (xấp xỉ) | Đặc điểm |
| Sydney | 04:00 – 13:00 | Yên tĩnh, biến động thấp |
| Tokyo | 07:00 – 16:00 | Hoạt động nhiều với cặp có JPY, AUD |
| London | 14:00 – 23:00 (hoặc 15:00 – 00:00 mùa đông) | Thanh khoản và biến động cao |
| New York | 19:00 – 04:00 (hoặc 20:00 – 05:00 mùa đông) | Biến động mạnh, nhiều tin Mỹ |
- Giờ có thể lệch 1 giờ do giờ mùa hè/đông ở châu Âu và Mỹ.
- Biến động mạnh nhất thường khi hai phiên chồng nhau, điển hình London và New York (khoảng 19:00 – 23:00 giờ Việt Nam).
- Cuối tuần thị trường đóng cửa; giá có thể “nhảy” khi mở cửa lại (gap).
- Giờ có tin tức quan trọng (lãi suất, bảng lương Mỹ) giá có thể chạy rất nhanh, spread giãn rộng.
Bài tập: lập thời gian biểu của riêng bạn: phiên nào phù hợp với lịch sinh hoạt, và bạn sẽ theo dõi cặp nào.
Ý cần nhớ: không cần giao dịch cả ngày; chọn khung giờ phù hợp và giữ thói quen đều đặn.
